Bộ phối hợp khí: Air Filter + Regulator + Lubricator (FRL)
Kích thước thân: 40 (AC40 series)
Cổng khí (Port size): 3/8″ (theo model AC40-B)
Áp suất vận hành tối đa: 1.0 MPa
Áp suất thử (Proof pressure): 1.5 MPa
Dải áp điều áp (Regulator): 0.05 – 0.85 MPa
Cấp lọc (Filter): 5 µm
Mật độ sương dầu (Oil mist) ra đầu ra: tối đa 1.0 mg/m³ (ANR) (khi sử dụng dầu phù hợp)
Dầu khuyến nghị cho bôi trơn: Turbine oil lớp 1 (ISO VG 32)
Vật liệu cốc (bowl): Polycarbonate
Nhiệt độ môi trường / khí làm việc: -5°C đến +60°C (không được đóng băng)
Cơ cấu điều áp: Loại xả (Relieving type) – khi áp vượt mức, áp dư có thể xả ngược
Khối lượng (đơn vị AC40-B): khoảng 1,39 kg cho dòng AC‑B



