Loại: Giảm chấn (shock absorber)
Hành trình: 12 mm
Năng lượng hấp thụ tối đa: ~9,8 J
Khối lượng tương đương tối đa: ~50 kg
Vận tốc va chạm: 0,3 – 1,0 m/s
Chu kỳ tối đa: 60 lần/phút
Lực kéo tối đa: ~2646 N
Lực hồi trục (piston rod return force): ≤14,7 N
Nhiệt độ làm việc: –5°C đến +70°C
Kích thước ren: M16 × 1,5
Trọng lượng: ~117 g (bản “‑C”)
Loại orifice: Single-orifice
Dầu sử dụng: Silicone oil



