Nguồn cấp (Supply voltage): 12 – 24 V DC
Phương pháp cảm biến (Sensing method): Thru‑beam (tia xuyên), side‑sensing (tia phát bên hông)
Khoảng cách phát hiện tối đa (Sensing range): 500 mm
Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện: Vật cản đục, đường kính ≥ 2 mm (khi đặt emitter‑receiver cách nhau 500 mm)
Ngõ ra (Output): NPN, open‑collector transistor
Dòng tối đa ngõ ra (sink current): ≤ 50 mA (điện áp ≤ 30 V DC)
Điện áp dư (Residual voltage): ≤ 2 V (ở 50 mA), ≤ 1 V (ở 16 mA)
Thời gian đáp ứng (Response time): ≤ 0.5 ms
Cấp bảo vệ (Ingress protection): IP67 — chống bụi và phun nước mạnh
Nhiệt độ làm việc: –25 °C … +55 °C
Độ lặp lại (Repeatability): ≤ 0.05 mm (theo phương vuông góc với trục cảm biến)
Nguồn tiêu thụ (Input current): Emitter: ≤ 10 mA, Receiver: ≤ 10 mA
Vật liệu vỏ: Nhựa (plastic), lens polyarylate (kính nhựa)
Chiều dài cáp đi kèm: ~2 m (với emitter + receiver)
Khối lượng: ~20 g mỗi phần emitter hoặc receiver; ~50 g tổng (cả bộ)
EX13EA Panasonic | Cảm Biến
EX13EA *Panasonic








