1. Thông số tổng quan & Chức năng
-
Loại thiết bị: Module kết thúc bus (End terminal).
-
Chức năng chính: Dùng để đóng mạch và kết thúc vòng truyền thông dữ liệu phía bên phải ngoài cùng của một trạm I/O. Đây là phụ kiện bắt buộc phải có cho mỗi cụm EtherCAT Terminal để thiết bị có thể trao đổi dữ liệu với bộ điều khiển.
-
Kết nối cơ khí: Lắp đặt trên thanh DIN rail 35 mm (theo tiêu chuẩn EN 60715) bằng khe cắm đôi (double slot) và kết nối khóa (key connection) slide-by-side với các module I/O khác.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Chiều rộng vỏ (Housing width) | 12 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 50 g |
| Dữ liệu tiến trình (Process image) | 0 bit (Module không chiếm vùng nhớ dữ liệu I/O) |
| Đèn LED chỉ báo (Power/Defect) | Không tích hợp (Module thuần cơ khí/mạch vòng) |
| Cách ly điện (Electrical isolation) | Không |
| Kết nối chân nguồn (Power contacts) | Tự động nối tiếp dòng qua các tiếp điểm phía sau (mức chịu tải tối đa 10 A) |
3. Thông số môi trường & Cơ học vỏ
-
Vật liệu vỏ: Nhựa Polycarbonate chịu lực.
-
Nhiệt độ hoạt động: -25°C đến +60°C.
-
Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến +85°C.
-
Độ ẩm cho phép: 95%, không ngưng tụ.
-
Khả năng ghép nối: Cho phép lắp đặt cạnh các module Terminal có hoặc không có chân tiếp điểm nguồn (power contacts).



