1. Thông số tổng quan & Truyền thông
-
Loại thiết bị: Module xuất tín hiệu analog ngõ ra (Analog Output Terminal).
-
Số lượng kênh: 2 ngõ ra Analog.
-
Công nghệ đồng bộ: Hỗ trợ Distributed Clocks (DC) với độ chính xác cực cao ($< 1$ $\mu$s), giúp đồng bộ hóa thời gian xuất tín hiệu theo thời gian thực của hệ thống EtherCAT.
-
Đèn LED hiển thị: *
Run: Chỉ báo trạng thái hoạt động/giao tiếp EtherCAT.-
Các đèn LED phụ trợ báo lỗi hoặc trạng thái của từng kênh ngõ ra.
-
2. Thông số kỹ thuật ngõ ra (Analog Outputs)
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Dải tín hiệu đầu ra | -10 V đến +10 V (Tín hiệu điện áp vi sai hoặc một đầu tùy cách đấu dây) |
| Độ phân giải bộ chuyển đổi | 12-bit |
| Thời gian chuyển đổi (Conversion time) | Khoảng ~40 $\mu$s |
| Độ sai số lớn nhất (Max. error) | $<\pm$0.1% (Dựa trên giá trị toàn dải đo định mức ở nhiệt độ 25°C) |
| Trở kháng tải (Load impedance) | $> 5$ k$\Omega$ (Hỗ trợ chống ngắn mạch ngõ ra) |
| Hệ số ảnh hưởng nhiệt độ | $<\pm$0.01% / K |
| Tính năng an toàn (Watchdog) | Có (Tự động chuyển ngõ ra về trạng thái an toàn được cấu hình sẵn khi mất kết nối bus) |
3. Thông số nguồn & Cách ly điện
-
Nguồn cấp hệ thống: Lấy từ nguồn điện Bus E-bus (Hệ thống bus nội bộ của EtherCAT Terminal).
-
Mức tiêu thụ dòng điện (E-bus): Điển hình khoảng 140 mA.
-
Cách ly điện (Electrical isolation): 500 $V_{eff}$ (Giữa tín hiệu E-bus và các kênh ngõ ra).



