1. Thông số tổng quan & Truyền thông
-
Loại thiết bị: Module nhận tín hiệu analog ngõ vào (Analog Input Terminal).
-
Số lượng kênh: 2 ngõ vào Analog.
-
Công nghệ kết nối: Sử dụng mạng truyền thông EtherCAT tốc độ cao.
-
Đèn LED hiển thị: * Đèn
Run: Chỉ báo trạng thái hoạt động và giao tiếp với mạng E-bus.-
Các đèn LED phụ hỗ trợ hiển thị lỗi tín hiệu hoặc trạng thái đo theo từng kênh.
-
2. Thông số kỹ thuật ngõ vào (Analog Inputs)
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Dải tín hiệu đầu vào | -10 V đến +10 V (Tín hiệu điện áp) |
| Kiểu đấu dây (Input type) | Ngõ vào vi sai (Differential input) |
| Độ phân giải bộ chuyển đổi | 12-bit |
| Thời gian chuyển đổi (Conversion time) | Khoảng ~1.0 ms |
| Trở kháng nội bộ (Internal resistance) | $> 200$ k$\Omega$ |
| Độ sai số lớn nhất (Max. error) | $<\pm$0.3% (Dựa trên giá trị toàn dải đo ở nhiệt độ 25°C) |
| Bộ lọc tần số (Filter) | Bộ lọc thông thấp giới hạn tần số ở mức 36 Hz |
| Định dạng dữ liệu tiến trình | 2 $\times$ 16-bit dữ liệu ngõ ra trong Process image |
3. Thông số nguồn & Cách ly điện
-
Nguồn cấp hệ thống: Lấy điện năng trực tiếp qua đường Bus nội bộ (E-bus).
-
Mức tiêu thụ dòng điện (E-bus): Điển hình khoảng 130 mA.
-
Điện áp cách ly (Insulation voltage): 500 $V_{eff}$ (Cách ly hoàn toàn giữa tín hiệu đường E-bus và các kênh nhận tín hiệu analog).



