| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Loại bơm (Pump Type) | Bơm bánh răng (Gear Pump) |
| Lưu lượng xả (Discharge Amount) | 150 cc/phút |
| Áp suất xả tối đa | Thường đạt 17 kg/cm² |
| Độ nhớt dầu sử dụng | Dầu bôi trơn có độ nhớt từ 32 ~ 220 cSt (một số mẫu chịu được lên đến 1300 cSt) |
| Bộ lọc tích hợp | Lưới lọc 80 Mesh (ngăn tạp chất lọt vào đường ống) |
| Dung tích bình chứa (Tank Capacity) | Tùy chọn 2 Lít (Mã M/D) hoặc 4 Lít (Mã S/Không mã) |
| Phương thức điều khiển | Kiểm soát nội bộ (Tự động chạy/ngắt theo thời gian cài sẵn) hoặc Kiểm soát bên ngoài (Tín hiệu từ PLC của máy) |




