Loại: Taper‑Lock Bushing (ổ khóa thuôn)
Đường kính khoan (bore): 2‑7/16 in (~61,91 mm)
Đường kính ngoài (barrel): 3.38 in (~85,85 mm)
Chiều dài tổng thể bushing: 1‑3/4 in (~44,45 mm)
Vật liệu: Thép sinter (sintered steel)
Góc thuôn: ~8°
Số lỗ siết: 2 lỗ để gắn bushing vào hub
Kích thước keyway (ranh then): 5/8 × 3/16 in (~15,88 × 4,76 mm)
Mô-men xoắn cho phép: ~1.309 N·m



