Loại: Regulator / van điều áp khí
Kích thước thân: 40 (body size 40)
Cổng khí (Port): Rc 3/8″
Phạm vi áp suất (Set): 0.05 … 0.7 MPa
Áp suất tối đa (Operating): 1.0 MPa
Áp suất kiểm tra (Proof pressure): ~1.5 MPa
Cấu trúc xả: Loại relieving (khi áp vượt có thể xả ngược)
Áp suất ngõ đo đồng hồ: lỗ 1/8″ để gắn đồng hồ áp
Nhiệt độ môi trường: –5 °C đến +60 °C
Khối lượng: khoảng 0.58 kg
Hướng dòng khí: từ trái sang phải (flow direction: left → right)
Vị trí núm chỉnh áp: núm chỉnh đặt hướng “xuống” (downward)
Ưu điểm:
• Thiết kế nhỏ gọn cho hệ khí nén công nghiệp.
• Phạm vi điều chỉnh áp rộng giúp linh hoạt trong nhiều ứng dụng.
• Chịu được áp cao tạm thời nhờ proof pressure lớn.



