Loại: Van tiết lưu (Speed Controller), loại “meter‑out”
Kiểu thân: Elbow (góc)
Kết nối: One‑touch + ren male (M5 × 0.8)
Ống áp dụng: Ø 6 mm
Lưu chất: Khí (air)
Áp suất vận hành: từ 0.1 MPa đến 1.0 MPa
Áp suất phá vỡ / Proof pressure: 1.5 MPa
Nhiệt độ môi trường / lưu chất: –5 °C đến +60 °C
Vật liệu ống tương thích: Nylon, Soft Nylon, Polyurethane, FEP, PFA
Khối lượng: khoảng 6 g
Chiều rộng thân: ~9.4 mm, chiều cao ~26.5 mm, chiều sâu ~23.1 mm
Kiểu khóa: “Push‑lock” (khóa núm điều chỉnh để giữ lưu lượng)



