Thông số kỹ thuật chi tiết
- Góc xoay điều chỉnh tối đa: Từ 0° đến 190° (Có thể tinh chỉnh chính xác góc dừng mong muốn bằng vít hãm).
- Mô-men xoắn đầu ra (Torque): Đạt 0.3 N·m (tại áp suất khí nén 0.5 MPa).
- Môi chất vận hành: Khí nén sạch (khuyến nghị lọc qua lõi lọc 5 µm đến 40 µm).
- Áp suất hoạt động: Từ 0.2 MPa đến 1.0 MPa (2 bar đến 10 bar).
- Áp suất phá hủy tối đa: 1.5 MPa (15 bar).
- Nhiệt độ môi trường: 0°C đến 60°C (không để đóng băng).
- Thời gian xoay cho phép (Góc 90°): 0.2 giây đến 0.7 giây (Cần dùng van tiết lưu để điều chỉnh tốc độ phù hợp).
- Năng lượng hấp thụ tối đa: 0.043 J (Nhờ cụm giảm chấn thủy lực gắn liền).
- Kích thước cổng ren cấp khí: M5 x 0.8 (Gồm 2 cổng cấp khí để xoay đảo chiều).
- Đường kính trục rỗng trung tâm: Cốt rỗng giữa rộng Ø4 mm để đi dây điện hoặc luồn ống khí lên mặt bàn xoay.







