Thông số kỹ thuật chi tiết
- Dạng tác động: Hai chiều (Tác động kép – Double acting).
- Kiểu ty: Ty đơn (Single rod).
- Lưu chất: Khí nén (Cần lọc qua lõi lọc 40µm).
- Áp suất hoạt động: 0.05 MPa ~ 1.0 MPa (0.5 bar ~ 10 bar).
- Áp suất chịu đựng tối đa: 1.5 MPa (15 bar).
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 60°C (Không đóng băng).
- Tốc độ pít-tông: 50 mm/s đến 750 mm/s.
- Giảm chấn: Đệm cao su hai đầu chống va đập (Rubber bumper).
- Kích thước cổng khí: Ren G 1/8″ (hoặc Rc 1/8″).
- Kích thước ren đầu ty: M8 x 1.25.
Kích thước hình học cơ bản
- Tổng chiều dài khi thu hết ty: Khoảng 441 mm (Tính từ đầu ty đến đáy đuôi).
- Chiều dài thân vỏ Inox: 376 mm (Hành trình 300mm + khoảng cách cố định 76mm).
- Đường kính ngoài thân vỏ: Khoảng 22 mm.
- Đường kính ty pít-tông: 8 mm.








