1. Thông số tổng quan
-
Loại thiết bị: Module nhận tín hiệu analog ngõ vào (Analog Input Module).
-
Mã định danh B&R (ID code): 0xCAB1.
-
Số lượng kênh cấu hình: 4 ngõ vào Analog.
-
Kiểu đấu dây (Input type): Ngõ vào vi sai (Differential input).
-
Kiểu lắp đặt: Gắn trên thanh cài (Plug-in mounting / tủ điện I/O), kích thước bề rộng là 12.5 mm.
2. Thông số kỹ thuật ngõ vào (Analog Inputs)
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Dải tín hiệu đầu vào | $\pm$10 V (Thu nhận tín hiệu điện áp) |
| Độ phân giải bộ chuyển đổi | 13-bit (bao gồm cả dấu: 12-bit + sign) |
| Thời gian chuyển đổi (Conversion time) | 400 $\mu$s cho tất cả các ngõ vào |
| Trở kháng ngõ vào (Input impedance) | 20 M$\Omega$ |
| Điện áp đầu vào tối đa cho phép | Max. $\pm$30 V |
| Độ sai số lớn nhất (Max. error) | Gain: 0.08% / Offset: 0.015% |
| Bộ lọc ngõ vào (Input filter) | Bộ lọc thông thấp bậc 3 (Third-order low-pass) với tần số cắt 1 kHz |
| Định dạng dữ liệu đầu ra | Kiểu số nguyên (INT), định dải từ 0x8001 đến 0x7FFF |
| Tính năng bảo vệ | Bảo vệ chống đấu nối sai dây với nguồn cấp hệ thống |
3. Thông số nguồn & Cách ly điện
-
Điện áp định mức: 24 VDC.
-
Mức tiêu thụ công suất:
-
Từ đường Bus hệ thống: 0.01 W.
-
Từ nguồn I/O nội bộ: 1.1 W.
-
-
Điện áp cách ly (Insulation voltage): Cách ly điện áp lên tới 500 $V_{eff}$ giữa các kênh ngõ vào và đường Bus hệ thống.



