Thông số vận hành
- Áp suất làm việc:
- 0 → ~1.0 MPa (≈ 10 bar)
- Áp suất tối đa: ~1.5 – 2.0 MPa (tùy dòng)
- Áp suất chân không:
- ~ -750 mmHg (≈ -100 kPa)
- Nhiệt độ làm việc:
- -5 → 60°C (một số dòng tới 80°C)
- Lưu chất:
- Khí nén, chân không
Kích thước kỹ thuật
- Chiều dài tổng: ~40 – 45 mm
- Đường kính đầu nối:
- Đầu Ø12 lớn hơn (~18–20 mm)
- Đầu Ø8 nhỏ hơn (~14–16 mm)
- Lỗ thông (orifice): ~6 – 8 mm
Cấu tạo vật liệu
- Thân: Nhựa kỹ thuật (PBT / composite)
- Vòng kẹp ống: Inox
- Gioăng: NBR (chống rò khí)
- Cơ chế: One-touch fitting (cắm là giữ)



