Thông số kỹ thuật chính
- Đường kính ống: Ø10 mm
- Hình dạng: Chữ Y (3 đầu nối ống)
- Lỗ thông (Orifice): ~8.9 – 9 mm
- Áp suất làm việc:
- 0 → 2000 kPa (≈ 0 – 20 bar / 290 PSI)
- Áp suất chân không:
- -750 mmHg
- Nhiệt độ làm việc:
- -20 → 80°C
- Lưu chất:
- Khí nén, nước công nghiệp
Kích thước cơ bản
- Chiều dài tổng (L): ~43 – 46 mm
- Các kích thước khác:
- E ≈ 22–23.9 mm
- B ≈ 18–19 mm
- J ≈ 15–16 mm
Cấu tạo vật liệu
- Thân: Nhựa kỹ thuật (PBT / composite)
- Vòng giữ ống: Inox
- Gioăng: NBR (kín khí tốt)
Đặc điểm nổi bật
- Lắp nhanh “1 chạm”, tháo dễ
- Kín khí, chịu áp cao
- Chia nhánh gọn (ít tổn thất áp hơn T trong một số trường hợp)
- Phù hợp hệ thống tự động hóa
Ứng dụng
- Hệ thống khí nén công nghiệp
- Máy CNC, máy đóng gói
- Dây chuyền tự động
- Chia nhánh khí cho xy lanh




